假期年历

2026 年越南法定节假日

本页列出 2026 年越南的公共假期,含 Tết 五天(2 月 16–20 日)、4 月 27 日补休,以及新设的越南文化日(11 月 24 日);公职部门的调换放假(hoán đổi)已单独标注。适合安排跨境会议、外贸沟通、发货截止和客户拜访时参考。

日期 星期 假期
1 月 1 日周四Tết Dương lịch New Year's Day
1 月 2 日周五Nghỉ Tết Dương lịch (hoán đổi) New Year holiday (public sector; swapped, make-up Sat Jan 10) 公职部门
2 月 16 日周一Tết Nguyên Đán (29 Tháng Chạp) Tết holiday (Lunar New Year's Eve)
2 月 17 日周二Tết Nguyên Đán (Mùng 1) Tết (Lunar New Year)
2 月 18 日周三Tết Nguyên Đán (Mùng 2) Tết holiday
2 月 19 日周四Tết Nguyên Đán (Mùng 3) Tết holiday
2 月 20 日周五Tết Nguyên Đán (Mùng 4) Tết holiday
4 月 26 日周日Giỗ Tổ Hùng Vương Hùng Kings' Commemoration Day
4 月 27 日周一Nghỉ bù Giỗ Tổ Hùng Vương Compensatory day off (Hùng Kings)
4 月 30 日周四Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước Reunification Day
5 月 1 日周五Ngày Quốc tế Lao động International Labour Day
8 月 31 日周一Nghỉ lễ Quốc khánh (hoán đổi) National Day holiday (public sector; swapped, make-up Sat Aug 22) 公职部门
9 月 1 日周二Nghỉ lễ Quốc khánh National Day holiday 企业可改为 9 月 3 日
9 月 2 日周三Quốc khánh National Day
11 月 24 日周二Ngày Văn hóa Việt Nam Vietnam Culture Day

公职部门周六补班:1 月 10 日、8 月 22 日;企业 Tết 可在除夕前后 1–3 天间调整,国庆第二天可选 9/1 或 9/3(雇主提前 30 天公布)。

直接答案

本页给出 2026 年越南主要法定节假日的日期与星期。要确认某个假期当天对方城市的具体时间,或寻找双方都在工作的会议时段,请继续使用时区转换器与会议安排工具。

怎么用这份年历

安排周会或项目节点时先扫一眼假期表;跨境发货把截止日提前到假期前一个工作日;假期连成长假时(如 Tết 2 月 14–22 日九连休、国庆 8 月 29 日–9 月 2 日),预期对方响应会整体推迟。越南的 Tết 与韩国的 설날(春节)是同一个农历新年,见2026 年韩国法定节假日。

常见问题

2026 年越南有哪些主要法定节假日?

本页表格列出 2026 年越南公共假期的日期与星期,含补休(nghỉ bù);公职部门的调换放假(hoán đổi)与周六补班已单独标注。

和越南客户沟通要注意什么?

除了时差,还要避开对方的公共假期:假期前后邮件回复通常变慢,物流与银行处理也可能顺延。建议把重要会议与发货节点安排在假期之外。

这份假期数据来自哪里?

按越南《劳动法》、国会第 28/2026/QH16 号决议和内务部 2026 年放假通知列出;公职部门的调换放假(hoán đổi)与周六补班已单独标注。

其他语言版本: English